Báo Giá Thiết Kế Nhà Xưởng Khu Công Nghiệp Và Lưu Ý Quan Trọng Nhất 2025
Trong những năm gần đây, cùng với làn sóng công nghiệp hóa, nhu cầu xây dựng nhà xưởng tại các khu công nghiệp ở Việt Nam tăng trưởng mạnh mẽ. Đối với các doanh nghiệp, việc lựa chọn một bản thiết kế phù hợp không chỉ đảm bảo công năng sử dụng mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí đầu tư và hiệu quả sản xuất lâu dài. Chính vì vậy, câu hỏi được quan tâm nhiều nhất khi chuẩn bị triển khai dự án là: báo giá thiết kế nhà xưởng khu công nghiệp hiện nay là bao nhiêu?
Thực tế, chi phí thiết kế nhà xưởng phụ thuộc vào nhiều yếu tố như diện tích, loại hình sản xuất, kết cấu công trình và mức độ phức tạp của dự án. Nắm rõ các yếu tố này sẽ giúp doanh nghiệp dự toán ngân sách chính xác, tối ưu chi phí và có định hướng rõ ràng ngay từ đầu.

Theo nghiên cứu thị trường, chi phí thiết kế nhà xưởng tại Việt Nam hiện dao động trung bình từ 15.000 VNĐ/m² đến 80.000 VNĐ/m², tùy thuộc vào quy mô, công năng và mức độ phức tạp của công trình.
2. Các phương pháp báo giá thiết kế nhà xưởng khu công nghiệp
2.1. Báo giá theo mét vuông (VNĐ/m²)
Đây là cách tính phổ biến nhất, đặc biệt trong các dự án tư nhân. Với phương pháp này, chi phí thiết kế được xác định dựa trên diện tích xây dựng thực tế:

-
Nhà xưởng thép tiền chế tiêu chuẩn:
-
1.000 – 2.000 m²: 24.000 – 25.000 VNĐ/m²
-
3.000 – 5.000 m²: 20.000 – 21.000 VNĐ/m²
-
Trên 10.000 m²: 10.000 – 12.000 VNĐ/m²
-
-
Nhà xưởng bê tông cốt thép:
-
Giá cao hơn so với kết cấu thép, dao động 30.000 – 60.000 VNĐ/m².
-
Ưu điểm: nhanh, dễ tính, dễ dự toán. Nhược điểm: ít chi tiết cho các công trình đặc thù.
2.2. Báo giá theo phần trăm giá trị công trình
Phương pháp này thường áp dụng cho các dự án lớn, có đấu thầu công khai. Chi phí thiết kế được tính bằng tỷ lệ phần trăm của tổng giá trị xây dựng, theo quy định tại Nghị định 10/2021/NĐ-CP và Thông tư 12/2021/TT-BXD.
Ví dụ:
-
Công trình dưới 10 tỷ VNĐ: 3,13% – 4,70%
-
Công trình 10.000 tỷ VNĐ: 0,72% – 1,04%
So sánh Chi phí Thiết kế: Theo m² và Theo Phần trăm Giá trị Công trình
| Phương pháp Định giá | Nguyên lý | Ưu điểm | Nhược điểm |
| Theo Mét vuông (VNĐ/m²) | Tính toán dựa trên tổng diện tích xây dựng (m²). | Dễ hiểu, đơn giản, dễ lập ngân sách nhanh chóng cho các dự án tư nhân. | Mức giá chung, thiếu chi tiết cho các yêu cầu kỹ thuật đặc thù, rủi ro phát sinh. |
| Theo Phần trăm (%) | Tính toán dựa trên tỷ lệ phần trăm của tổng chi phí xây dựng (trước VAT) theo định mức pháp lý. | Chính xác, tuân thủ quy định nhà nước, áp dụng cho các dự án lớn, công trình công cộng. | Phức tạp, đòi hỏi phải có ước tính chi phí xây dựng ban đầu.
|
Phân bổ Chi phí Thiết kế Tiêu chuẩn (theo VNĐ/m²)
| Hạng mục Thiết kế | Đơn giá Tham khảo (VNĐ/m²) | Tỷ lệ Ước tính (%) |
| Gói Thiết kế Cơ bản | 20,000 – 30,000 | 100% |
| Kiến trúc & Phối cảnh | 8,000 – 12,000 | ~40% |
| Kết cấu (Khung, móng, nền) | 8,000 – 12,000 | ~40% |
| Hệ thống Cơ điện (M&E) | 4,000 – 6,000 | ~20% |
| Thiết kế PCCC (riêng) | Thỏa thuận | Không bao gồm trong gói cơ bản |
3. Báo giá thiết kế nhà xưởng theo chức năng sử dụng

Ngoài diện tích, công năng sử dụng là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến báo giá thiết kế nhà xưởng khu công nghiệp.
| Loại hình nhà xưởng | Đơn giá tham khảo (VNĐ/m²) | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|---|
| Kho bãi / Công nghiệp nhẹ | 70.000 – 100.000 | Thiết kế đơn giản, chú trọng không gian rộng |
| Cơ khí chế tạo | 90.000 – 140.000 | Kết cấu chịu tải trọng động, có cầu trục |
| Chế biến thực phẩm | 100.000 – 160.000 | Yêu cầu chống thấm, chống cháy, phân khu vệ sinh |
| Điện tử – Linh kiện | 110.000 – 180.000 | Cần hệ thống HVAC, chống bụi, cách nhiệt |
| Nghiên cứu & Phát triển (R&D) | 130.000 – 200.000 | Thiết kế linh hoạt, tích hợp phòng thí nghiệm |
4. Yếu tố ảnh hưởng đến báo giá thiết kế nhà xưởng
-
Quy mô công trình: diện tích càng lớn, đơn giá càng giảm (tính kinh tế theo quy mô).
-
Mức độ phức tạp: nhà xưởng cơ khí, điện tử, R&D có giá thiết kế cao hơn nhà kho thông thường.
-
Địa điểm xây dựng: khu vực có địa chất yếu hoặc chịu tác động thời tiết khắc nghiệt sẽ phát sinh thêm chi phí thiết kế.
-
Mô hình hợp đồng: lựa chọn Design & Build (D&B) có thể giúp tiết kiệm 50% – 100% chi phí thiết kế nếu ký kết gói thi công trọn gói.
5. Chiến lược tối ưu chi phí thiết kế
-
Xác định rõ yêu cầu dự án: diện tích, công năng, đặc thù ngành sản xuất.
-
Yêu cầu báo giá chi tiết: phân bổ rõ chi phí kiến trúc, kết cấu, M&E, PCCC.
-
So sánh nhiều nhà thầu: ít nhất 3 báo giá để có cơ sở đánh giá.
-
Lựa chọn theo giá trị, không chỉ giá cả: một bản thiết kế chất lượng giúp tiết kiệm chi phí thi công và bảo trì lâu dài.
Thị trường thiết kế nhà xưởng khu công nghiệp tại Việt Nam hiện có mức giá dao động linh hoạt, từ 15.000 VNĐ/m² đến trên 100.000 VNĐ/m², tùy thuộc vào quy mô, công năng và mức độ phức tạp.
Để nhận được báo giá thiết kế nhà xưởng khu công nghiệp chính xác và phù hợp nhất, nhà đầu tư nên:
-
Chuẩn bị thông tin dự án rõ ràng.
-
Tham khảo báo giá từ nhiều đơn vị.
-
Ưu tiên nhà thầu có kinh nghiệm, uy tín.
Một bản thiết kế chất lượng không chỉ tiết kiệm chi phí xây dựng mà còn đảm bảo hiệu quả khai thác lâu dài cho doanh nghiệp.






Bình luận